barking deer
Định nghĩa
Danh từ: - Loài hươu nhỏ châu Á: "barking deer" chỉ một loài hươu có kích thước nhỏ, sống ở châu Á, nổi bật với cặp sừng nhỏ và tiếng kêu giống như tiếng chó sủa.
Ví dụ sử dụng
- (Loài hươu biết sủa thường được tìm thấy trong các khu rừng ở Đông Nam Á.)
- (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con hươu biết sủa khi đi bộ đường dài trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spot a barking deer": phát hiện một con hươu biết sủa trong tự nhiên.
- Birdwatchers sometimes spot a barking deer near the riverbank. (Những người ngắm chim đôi khi phát hiện một con hươu biết sủa gần bờ sông.)
"the call of a barking deer": tiếng kêu của hươu biết sủa, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc săn bắn.
- The call of a barking deer can be mistaken for a dog's bark. (Tiếng kêu của hươu biết sủa có thể bị nhầm với tiếng chó sủa.)
Biến thể và từ gần giống
- Barking deer (danh từ): không có biến thể phổ biến, thường được dùng như một thuật ngữ cố định.
- Deer (danh từ): hươu, nai (chỉ chung các loài trong họ Cervidae).
- The deer family includes many species, such as the barking deer. (Họ hươu nai bao gồm nhiều loài, chẳng hạn như hươu biết sủa.)
Từ đồng nghĩa
- Muntjac: tên khoa học và thông thường khác của loài hươu này.
- The muntjac is also known as the barking deer. (Muntjac còn được gọi là hươu biết sủa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "barking deer", vì đây là danh từ ghép chỉ động vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "barking deer", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.